ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
八个小时
bā gè xiǎo shí
8 tiếng đồng hồ
Hán việt: bát cá tiểu thời
—

Gợi nhớ

Từ "八个小时" (bā gè xiǎo shí) nghĩa là "8 tiếng đồng hồ", ghép bởi: 八 (bā): số tám + 个 (gè): cái + 小 (xiǎo): nhỏ + 时 (shí): thời gian.

Thành phần cấu tạo

八个小时
bā gè xiǎo shí
8 tiếng đồng hồ
八
人
丨
小
日
寸

Định nghĩa (1)

1
Cụm số từ
Nghĩa:8 tiếng đồng hồ
Ví dụ (3)
měitiān每天zuìhǎo最好bǎochí保持bā八gè个xiǎoshí小时de的shuìmián睡眠。
Mỗi ngày tốt nhất duy trì giấc ngủ 8 tiếng đồng hồ.
Best to maintain eight hours of sleep every day.
wǒ我liánxù连续gōngzuò工作le了bā八gè个xiǎoshí小时,gǎndào感到hěn很lèi累。
Tôi đã làm việc liên tục 8 tiếng đồng hồ, cảm thấy rất mệt.
I worked continuously for eight hours and felt tired.
zuò坐gāotiě高铁bā八gè个xiǎoshí小时jiù就néng能dàodá到达běijīng北京。
Đi tàu cao tốc 8 tiếng đồng hồ (tám tiếng đồng hồ) là có thể đến Bắc Kinh.
Taking high-speed rail arrives in Beijing in 8 hours.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây