八个小时
—
Gợi nhớ
Từ "八个小时" (bā gè xiǎo shí) nghĩa là "8 tiếng đồng hồ", ghép bởi: 八 (bā): số tám + 个 (gè): cái + 小 (xiǎo): nhỏ + 时 (shí): thời gian.
Thành phần cấu tạo
八个小时
8 tiếng đồng hồ
八
人
丨
小
日
寸
Phân tích từ 八个小时
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm số từ
Nghĩa:8 tiếng đồng hồ
Ví dụ (3)
每天最好保持八个小时的睡眠。
Mỗi ngày tốt nhất duy trì giấc ngủ 8 tiếng đồng hồ.
Best to maintain eight hours of sleep every day.
我连续工作了八个小时,感到很累。
Tôi đã làm việc liên tục 8 tiếng đồng hồ, cảm thấy rất mệt.
I worked continuously for eight hours and felt tired.
坐高铁八个小时就能到达北京。
Đi tàu cao tốc 8 tiếng đồng hồ (tám tiếng đồng hồ) là có thể đến Bắc Kinh.
Taking high-speed rail arrives in Beijing in 8 hours.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây