真不少
—
Gợi nhớ
Từ "真不少" (zhēn bù shǎo) nghĩa là "thực sự nhiều", ghép bởi: 真 (zhēn): thật + 不 (bù): không + 少 (shǎo): ít.
Thành phần cấu tạo
真不少
thực sự nhiều
直
八
一
个 (biến thể)
小
丿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:thực sự nhiều
Ví dụ (3)
公园里游览的人真不少。
Người đi du ngoạn trong công viên thật không ít.
People touring in park are really quite a lot.
他今天买的书真不少。
Số sách hôm nay anh ấy mua thật sự không ít.
Books he bought today are really quite a lot.
收获的果实真不少,大家都很高兴。
Quả ngọt thu hoạch được thật sự nhiều, mọi người đều rất vui vẻ.
Harvested fruits are really quite a lot, everyone is happy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây