带狗
—
Gợi nhớ
Từ "带狗" (dài gǒu) nghĩa là "dắt chó, mang theo chó", ghép bởi: 带 (dài): mang + 狗 (gǒu): con chó.
Thành phần cấu tạo
带狗
dắt chó, mang theo chó
卅
巾
犭
句
Phân tích từ 带狗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:dắt chó, mang theo chó
Ví dụ (3)
傍晚叔叔带狗去公园散步。
Chập tối chú dắt chó đến công viên dạo bộ.
In evening uncle walked dog to park for a stroll.
该餐厅规定禁止带狗进入。
Nhà hàng này quy định cấm dắt chó vào trong.
This restaurant rules prohibit bringing dogs inside.
带狗出行要记得拉紧牵引绳。
Dắt chó ra ngoài đường nhớ kéo chặt dây xích.
Bringing dog out remember to hold leash tightly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây