ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
带狗
dài gǒu
dắt chó, mang theo chó
Hán việt: đới cẩu
—

Gợi nhớ

Từ "带狗" (dài gǒu) nghĩa là "dắt chó, mang theo chó", ghép bởi: 带 (dài): mang + 狗 (gǒu): con chó.

Thành phần cấu tạo

带狗
dài gǒu
dắt chó, mang theo chó
卅
巾
犭
句

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:dắt chó, mang theo chó
Ví dụ (3)
bàngwǎn傍晚shūshu叔叔dàigǒu带狗qù去gōngyuán公园sànbù散步。
Chập tối chú dắt chó đến công viên dạo bộ.
In evening uncle walked dog to park for a stroll.
gāi该cāntīng餐厅guīdìng规定jìnzhǐ禁止dàigǒu带狗jìnrù进入。
Nhà hàng này quy định cấm dắt chó vào trong.
This restaurant rules prohibit bringing dogs inside.
dàigǒu带狗chūxíng出行yào要jìde记得lājǐn拉紧qiānyǐnshéng牵引绳。
Dắt chó ra ngoài đường nhớ kéo chặt dây xích.
Bringing dog out remember to hold leash tightly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây