ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
枫树
fēng shù
cây phong
Hán việt: phong thụ
—

Gợi nhớ

Từ "枫树" (fēng shù) mang nghĩa "cây phong", kết hợp bởi 枫 (fēng - phong): "Cây phong" + 树 (shù - thụ): "cây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 枫: Loài cây gỗ (木) cứ mỗi độ gió thu (风) thổi qua lại chuyển sắc lá đỏ rực cả góc trời chính là cây phong (枫). • Chữ 树: Đôi bàn tay (又) trồng cành gỗ (木) xuống đất rồi chăm chút đo đạc từng tấc (寸) cho đến khi vươn thành cái cây xanh tốt (树).

Thành phần cấu tạo

枫树
fēng shù
cây phong
枫
fēng • phong
Cây phong
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
风
Bộ Phong (giản thể)
Cơn gió / âm đọc (bên phải)
树
shù • thụ
cây
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên phải)
寸
Bộ Thốn
Tay đo, chăm sóc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cây phong
Ví dụ (3)
qiūtiān秋天dào到le了,fēngshù枫树de的yèzi叶子biàn变hóng红le了。
Mùa thu đến rồi, lá cây phong đã chuyển sang màu đỏ.
Autumn came, leaves of maple trees turned red.
gōngyuán公园lǐ里zhòng种zhe着yì一pái排gāodà高大de的fēngshù枫树。
Trong công viên trồng một hàng cây phong cao lớn.
A row of tall maple trees is planted in the park.
yóukè游客men们zài在fēngshù枫树xià下héyǐng合影liúniàn留念。
Du khách chụp ảnh kỷ niệm dưới gốc cây phong.
Tourists took souvenir photos under the maple tree.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây