一个打
—
Gợi nhớ
Từ "一个打" (yí gè dǎ) nghĩa là "một người đánh", ghép bởi: 一 (yī): số một + 个 (gè): cái + 打 (dǎ): đánh.
Thành phần cấu tạo
一个打
một người đánh
一
人
丨
扌
丁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Cụm động từ
Nghĩa:một người đánh
Ví dụ (5)
比赛中他一个人打全场。
Trong trận đấu một mình anh ấy đánh toàn sân.
He plays the whole court alone in the game.
他一个打两个,依然占据优势。
Anh ấy một người đánh hai người, vẫn chiếm ưu thế.
He fights two alone and still holds an advantage.
训练时他一个打三个也不累。
Lúc huấn luyện một mình anh ấy đấu ba người cũng không mệt.
During practice he sparred with three alone without getting tired.
武术表演中,他一个打五个依然游刃有余。
Trong màn biểu diễn võ thuật, một mình anh ấy đánh với năm người mà vẫn dư sức.
Please give me one dozen pencils.
面对围攻,这位动作演员在电影里经常是一个打十个。
Đối mặt với vòng vây, nam diễn viên hành động này trong phim thường là một người đánh mười người.
Eggs in the supermarket are packed by the dozen.
2
Danh từ
Nghĩa:một tá (12 cái)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây