填鸭式
—
Gợi nhớ
Từ "填鸭式" (tián yā shì) nghĩa là "Kiểu nhồi nhét", ghép bởi: 填 (tián): lấp đầy + 鸭 (yā): Vịt + 式 (shì): kiểu cách.
Thành phần cấu tạo
填鸭式
Kiểu nhồi nhét
土
真
甲
鸟
弋
工
Phân tích từ 填鸭式
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Kiểu nhồi nhét
Ví dụ (3)
填鸭式的教育方法无法培养出具有创新能力的学生。
Phương pháp giáo dục kiểu nhồi nhét không thể đào tạo ra những học sinh có năng lực sáng tạo.
Cramming education methods cannot cultivate students with innovative abilities.
我们应该摒弃填鸭式教学,鼓励孩子自主探索。
Chúng ta nên từ bỏ kiểu dạy học nhồi nhét, khuyến khích trẻ tự chủ khám phá.
We should abandon the force-feeding teaching method and encourage children to explore independently.
面对填鸭式的知识灌输,他感到非常反感和疲惫。
Đối mặt với việc truyền thụ kiến thức kiểu nhồi nhét, cậu ấy cảm thấy rất phản cảm và mệt mỏi.
Faced with the cramming style of instilling knowledge, he felt very resentful and exhausted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây