鸡肉饭
—
Gợi nhớ
Từ "鸡肉饭" (jī ròu fàn) nghĩa là "cơm gà", ghép bởi: 鸡 (jī): con gà + 肉 (ròu): Thịt + 饭 (fàn): cơm.
Thành phần cấu tạo
鸡肉饭
cơm gà
又
鸟
肉
饣
反
Phân tích từ 鸡肉饭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cơm gà
Ví dụ (3)
中午我们在食堂点了一份鸡肉饭。
Buổi trưa chúng tôi gọi một phần cơm gà ở nhà ăn.
At noon we ordered a portion of chicken rice at the cafeteria.
海南鸡肉饭闻名遐迩。
Cơm gà Hải Nam nổi tiếng xa gần.
Hainan chicken rice is famous far and wide.
香气扑鼻的鸡肉饭让人很有食欲。
Đĩa cơm gà thơm nức mũi khiến người ta rất thèm ăn.
The aromatic chicken rice gives people a great appetite.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây