ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
法律合同
fǎ lǜ hé tóng
hợp đồng pháp lý
Hán việt: pháp luật hợp đồng
—

Gợi nhớ

Từ "法律合同" (fǎ lǜ hé tóng) nghĩa là "hợp đồng pháp lý", ghép bởi: 法 (fǎ): luật + 律 (lǜ): luật lệ + 合 (hé / gě): hợp lại + 同 (tóng): giống.

Thành phần cấu tạo

法律合同
fǎ lǜ hé tóng
hợp đồng pháp lý
氵
去
彳
聿
亼
口

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:hợp đồng pháp lý
Ví dụ (3)
qiānshǔ签署fǎlǜ法律hétong合同shí时yídìng一定yào要jǐnshèn谨慎héduì核对tiáokuǎn条款。
Khi ký kết hợp đồng pháp lý nhất định phải thận trọng kiểm tra các điều khoản.
When signing a legal contract, be sure to carefully verify the terms.
zhè这fèn份fǎlǜ法律hétong合同jùyǒu具有fǎlǜ法律yuēshùlì约束力。
Bản hợp đồng pháp lý này sở hữu hiệu lực ràng buộc pháp lý.
This legal contract has legal binding force.
lǜshī律师bāngzhù帮助wǒmen我们qǐcǎo起草le了yí一fèn份guīfàn规范de的fǎlǜ法律hétong合同。
Luật sư đã giúp chúng tôi soạn thảo một bản hợp đồng pháp lý đúng quy chuẩn.
The lawyer helped us draft a standard legal contract.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây