指甲刀
—
Gợi nhớ
Từ "指甲刀" (zhǐ jia dāo) nghĩa là "bấm móng tay", ghép bởi: 指 (zhǐ): ngón tay + 甲 (jiǎ): giáp + 刀 (dāo): Dao.
Thành phần cấu tạo
指甲刀
bấm móng tay
扌
旨
甲
刀
Phân tích từ 指甲刀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bấm móng tay
Ví dụ (3)
你看到我的指甲刀放在哪里了吗?
Bạn có thấy cái bấm móng tay của tôi để ở đâu không?
Have you seen where my nail clippers are?
用指甲刀剪完指甲后,最好用锉刀磨平。
Sau khi dùng bấm móng tay cắt móng xong, tốt nhất dùng dũa mài phẳng.
After cutting nails with nail clippers, it's best to smooth them with a file.
我在超市买了一个小巧的指甲刀。
Tôi đã mua một chiếc bấm móng tay nhỏ gọn ở siêu thị.
I bought a compact pair of nail clippers at the supermarket.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây