蒜头
—
Gợi nhớ
Từ "蒜头" (suàn tóu) mang nghĩa "Củ tỏi", kết hợp bởi 蒜 (suàn - toán): "tỏi" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蒜: Loài cây gia vị (艹) có nhiều nhánh tép trắng xếp đều đặn bên dưới (祘) tỏa mùi thơm nồng đặc trưng chính là củ tỏi (蒜). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 蒜头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Củ tỏi
Ví dụ (3)
炒青菜的时候拍两瓣蒜头放进去爆香,味道会好很多。
Khi xào rau xanh, đập giập hai tép tỏi (từ củ tỏi) cho vào phi thơm, mùi vị sẽ ngon hơn rất nhiều.
When stir-frying green vegetables, smashing two cloves of garlic and frying them for fragrance will make it taste much better.
菜市场的大妈告诉我,买蒜头要挑那些表皮干燥且紧实的。
Cô bán hàng ở chợ bảo tôi, mua củ tỏi phải chọn những củ lớp vỏ ngoài khô ráo và chắc tay.
The auntie at the vegetable market told me that when buying garlic bulbs, choose those with dry and firm skin.
腌制腊八蒜需要把剥好的蒜头泡在米醋里,放在阴凉处发酵。
Làm món tỏi ngâm giấm Lạp Bát cần phải đem củ tỏi đã bóc sạch vỏ ngâm trong giấm gạo, để ở nơi râm mát lên men.
To pickle Laba garlic, you need to soak the peeled garlic bulbs in rice vinegar and let them ferment in a cool place.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây