连接点
—
Gợi nhớ
Từ "连接点" (lián jiē diǎn) mang nghĩa "Điểm kết nối", kết hợp bởi 连 (lián - liên): "Ngay cả" + 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 连接点
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Điểm kết nối
Ví dụ (3)
创新设计的关键是找到传统艺术和现代审美的连接点。
Chìa khóa của thiết kế sáng tạo là tìm ra điểm kết nối giữa nghệ thuật truyền thống và thẩm mỹ hiện đại.
The key to innovative design is finding the connection point between traditional art and modern aesthetics.
工程师正在仔细检查电路板上的每一个连接点,防止出现短路。
Các kỹ sư đang cẩn thận kiểm tra từng điểm kết nối trên bảng mạch để tránh bị chập điện.
Engineers are carefully inspecting every connection point on the circuit board to prevent short circuits.
这座新建的跨海大桥成为了两个沿海城市重要的经济连接点。
Cây cầu vượt biển mới xây này đã trở thành một điểm kết nối kinh tế quan trọng của hai thành phố ven biển.
This newly built cross-sea bridge has become an important economic connection point between the two coastal cities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây