污水处理
—
Gợi nhớ
Từ "污水处理" (wū shuǐ chǔ lǐ) nghĩa là "xử lý nước thải", ghép bởi: 污 (wū): Bẩn + 水 (shuǐ): Nước + 处 (chù / chǔ): nơi + 理 (lǐ): Chú ý đến.
Thành phần cấu tạo
污水处理
xử lý nước thải
氵
亏
水
夂
几
王
Phân tích từ 污水处理
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:xử lý nước thải
Ví dụ (3)
城市污水处理厂每天要净化大量的生活废水。
Nhà máy xử lý nước thải thành phố mỗi ngày phải tinh lọc một lượng lớn nước thải sinh hoạt.
The city's sewage treatment plant purifies a large amount of domestic wastewater every day.
这家化工厂引进了先进的污水处理设备。
Nhà máy hóa chất này đã nhập dây chuyền xử lý nước thải tiên tiến.
This chemical plant introduced advanced wastewater treatment equipment.
改善污水处理系统是保护环境的重要一步。
Cải thiện hệ thống xử lý nước thải là một bước quan trọng để bảo vệ môi trường.
Improving the sewage treatment system is an important step in protecting the environment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây