联系到
—
Gợi nhớ
Từ "联系到" (lián xì dào) nghĩa là "Liên lạc được với, liên tưởng đến", ghép bởi: 联 (lián): liên kết + 系 (jì / xì): buộc + 到 (dào): đến.
Thành phần cấu tạo
联系到
Liên lạc được với, liên tưởng đến
耳
关
丿
糸
至
刂
Phân tích từ 联系到
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Liên lạc được với, liên tưởng đến
Ví dụ (3)
我打了一上午的电话,终于联系到了负责这个项目的王经理。
Tôi gọi điện thoại cả buổi sáng, cuối cùng cũng liên lạc được với giám đốc Vương phụ trách dự án này.
I made phone calls all morning and finally got in touch with Manager Wang in charge of this project.
看到这幅温馨的画面,我不由自主地联系到了自己小时候在乡下的生活。
Nhìn thấy bức tranh ấm áp này, tôi bất giác liên tưởng đến cuộc sống ở quê khi mình còn nhỏ.
Seeing this warm picture, I involuntarily related it to my own childhood life in the countryside.
警察通过调取监控录像,很快就联系到了这起交通事故的目击证人。
Thông qua việc trích xuất camera giám sát, cảnh sát đã nhanh chóng liên lạc được với nhân chứng của vụ tai nạn giao thông này.
By retrieving surveillance video, the police quickly got in touch with eyewitnesses to the traffic accident.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây