五十二
—
Gợi nhớ
Từ "五十二" (wǔ shí èr) nghĩa là "Năm mươi hai (52)", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 十 (shí): số mười + 二 (èr): số hai.
Thành phần cấu tạo
五十二
Năm mươi hai (52)
二
𠃌
十
Phân tích từ 五十二
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:Năm mươi hai (52)
Ví dụ (3)
我花了五十二块。今天买的东西够用一个星期了。
Tôi đã tiêu hết năm mươi hai đồng. Đồ mua hôm nay đủ dùng cho một tuần rồi.
I spent fifty-two yuan. The things bought today are enough for a week.
一副标准的扑克牌不算大小王的话,正好有五十二张。
Một bộ bài tú lơ khơ tiêu chuẩn nếu không tính hai lá Joker thì vừa đúng có năm mươi hai lá.
A standard deck of poker cards, not counting the jokers, has exactly fifty-two cards.
我们楼下的王大妈今年五十二岁,每天早上都在广场带着大家跳舞。
Bác Vương ở tầng dưới nhà chúng tôi năm nay năm mươi hai tuổi, sáng nào cũng dẫn mọi người khiêu vũ ở quảng trường.
Auntie Wang downstairs from us is fifty-two years old this year, and she leads everyone in dancing at the square every morning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây