ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
食道炎
shí dào yán
viêm thực quản
Hán việt: thực đạo viêm
—

Gợi nhớ

Từ "食道炎" (shí dào yán) mang nghĩa "viêm thực quản", kết hợp bởi 食 (shí - thực): "thức ăn" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi" + 炎 (yán - viêm): "nóng rực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道). • Chữ 炎: Hai ngọn lửa (火火) chồng lên nóng bỏng, cơ thể nóng đỏ sưng tấy, viêm 炎.

Thành phần cấu tạo

食道炎
shí dào yán
viêm thực quản
食
shí • thực
thức ăn
食
Bộ Thực
Hình nắp vung đậy bát cơm
道
dào • đạo
câu (lượng từ cho câu hỏi
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
首
Thủ
Đầu, hàng đầu (phía trên)
炎
yán • viêm
nóng rực
火
Bộ Hỏa
Lửa (hai lần)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây