食道炎
—
Gợi nhớ
Từ "食道炎" (shí dào yán) mang nghĩa "viêm thực quản", kết hợp bởi 食 (shí - thực): "thức ăn" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi" + 炎 (yán - viêm): "nóng rực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道). • Chữ 炎: Hai ngọn lửa (火火) chồng lên nóng bỏng, cơ thể nóng đỏ sưng tấy, viêm 炎.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Từ vựng
Nghĩa:viêm thực quản
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây