ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
你理
nǐ lǐ
Bạn sắp xếp, bạn quan tâm/để ý
Hán việt: nhĩ lý
—

Gợi nhớ

Từ "你理" (nǐ lǐ) nghĩa là "Bạn sắp xếp, bạn quan tâm/để ý", ghép bởi: 你 (nǐ): bạn + 理 (lǐ): Chú ý đến.

Thành phần cấu tạo

你理
nǐ lǐ
Bạn sắp xếp, bạn quan tâm/để ý
亻
尔
王
里

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:Bạn sắp xếp, bạn quan tâm/để ý
Ví dụ (3)
hǎo好ba吧。wǒ我lái来bāng帮nǐ你lǐ理yíxià一下sīlù思路。nǐ你xiān先shuō说shuō说nǐ你zhǎodào找到le了shénme什么zīliào资料。
Được rồi. Để tôi giúp bạn sắp xếp lại suy nghĩ nhé. Bạn nói trước xem bạn đã tìm được tài liệu gì rồi.
Alright. Let me help you organize your thoughts. Tell me first what materials you have found.
zhème这么duō多wénjiàn文件duī堆zài在zhuōzi桌子shàng上,nǐ你lǐ理yíxià一下,àn按rìqī日期fēnménbiélèi分门别类fàng放hǎo好。
Nhiều tài liệu chất đống trên bàn thế này, cậu sắp xếp lại một chút đi, phân loại đặt gọn gàng theo ngày tháng.
With so many documents piled on the desk, organize them and sort them by date.
tā他jīngcháng经常wúlǐqǔnào无理取闹,nǐ你lǐ理tā他gànmá干嘛,zhíjiē直接zǒukāi走开jiù就hǎo好。
Anh ta thường xuyên gây sự vô lý, cậu để ý đến anh ta làm gì, cứ đi chỗ khác là xong.
He often makes trouble out of nothing, why do you pay attention to him? Just walk away.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây