你理
—
Gợi nhớ
Từ "你理" (nǐ lǐ) nghĩa là "Bạn sắp xếp, bạn quan tâm/để ý", ghép bởi: 你 (nǐ): bạn + 理 (lǐ): Chú ý đến.
Thành phần cấu tạo
你理
Bạn sắp xếp, bạn quan tâm/để ý
亻
尔
王
里
Phân tích từ 你理
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Bạn sắp xếp, bạn quan tâm/để ý
Ví dụ (3)
好吧。我来帮你理一下思路。你先说说你找到了什么资料。
Được rồi. Để tôi giúp bạn sắp xếp lại suy nghĩ nhé. Bạn nói trước xem bạn đã tìm được tài liệu gì rồi.
Alright. Let me help you organize your thoughts. Tell me first what materials you have found.
这么多文件堆在桌子上,你理一下,按日期分门别类放好。
Nhiều tài liệu chất đống trên bàn thế này, cậu sắp xếp lại một chút đi, phân loại đặt gọn gàng theo ngày tháng.
With so many documents piled on the desk, organize them and sort them by date.
他经常无理取闹,你理他干嘛,直接走开就好。
Anh ta thường xuyên gây sự vô lý, cậu để ý đến anh ta làm gì, cứ đi chỗ khác là xong.
He often makes trouble out of nothing, why do you pay attention to him? Just walk away.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây