那伞
—
Gợi nhớ
Từ "那伞" (nà sǎn) nghĩa là "chiếc ô đó", ghép bởi: 那 (nà): đó + 伞 (sǎn): ô.
Thành phần cấu tạo
那伞
chiếc ô đó
冄
阝
伞
Phân tích từ 那伞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:chiếc ô đó
Ví dụ (3)
外面下雨了,你带那伞出去吧。
Bên ngoài trời mưa rồi, bạn mang chiếc ô đó ra ngoài đi.
It's raining outside, take that umbrella with you.
那伞是红色的,很漂亮。
Chiếc ô đó màu đỏ, rất đẹp.
That umbrella is red and very pretty.
我把那伞放在门后了。
Tôi để chiếc ô đó ở sau cửa rồi.
I put that umbrella behind the door.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây