ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
四十块
sìshí kuài
Bốn mươi đồng
Hán việt: tứ thập khối
—

Gợi nhớ

Từ "四十块" (sìshí kuài) nghĩa là "Bốn mươi đồng", ghép bởi: 四 (sì): số bốn + 十 (shí): số mười + 块 (kuài): tệ.

Thành phần cấu tạo

四十块
sìshí kuài
Bốn mươi đồng
囗
儿
十
土
夬

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:Bốn mươi đồng
Ví dụ (3)
fúwùyuán服务员shuō说:“yuánjià原价sānbǎi三百kuài块,jīntiān今天dǎzhé打折,liǎngbǎi两百sìshí四十kuài块。”
Phục vụ nói: "Giá gốc ba trăm đồng, hôm nay giảm giá, còn hai trăm bốn mươi đồng."
The waiter said: "The original price is three hundred bucks, today there's a discount, so it's two hundred and forty bucks."
wǒ我zài在yèshì夜市mǎi买le了yí一jiàn件txùT恤,zhǐ只huā花le了sìshí四十kuàiqián块钱,zhìliàng质量hái还búcuò。不错。
Tôi mua một chiếc áo phông ở chợ đêm, chỉ mất bốn mươi đồng, chất lượng cũng khá tốt.
I bought a T-shirt at the night market for only forty bucks, and the quality is quite good.
chūzūchē出租车sījī司机gàosu告诉wǒ我,cóng从jīchǎng机场dào到jiǔdiàn酒店dàyuē大约xūyào需要sìshí四十kuài块。
Tài xế taxi nói với tôi rằng, đi từ sân bay đến khách sạn mất khoảng bốn mươi đồng.
The taxi driver told me that it takes about forty bucks to get from the airport to the hotel.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây