四十块
—
Gợi nhớ
Từ "四十块" (sìshí kuài) nghĩa là "Bốn mươi đồng", ghép bởi: 四 (sì): số bốn + 十 (shí): số mười + 块 (kuài): tệ.
Thành phần cấu tạo
四十块
Bốn mươi đồng
囗
儿
十
土
夬
Phân tích từ 四十块
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Bốn mươi đồng
Ví dụ (3)
服务员说:“原价三百块,今天打折,两百四十块。”
Phục vụ nói: "Giá gốc ba trăm đồng, hôm nay giảm giá, còn hai trăm bốn mươi đồng."
The waiter said: "The original price is three hundred bucks, today there's a discount, so it's two hundred and forty bucks."
我在夜市买了一件T恤,只花了四十块钱,质量还不错。
Tôi mua một chiếc áo phông ở chợ đêm, chỉ mất bốn mươi đồng, chất lượng cũng khá tốt.
I bought a T-shirt at the night market for only forty bucks, and the quality is quite good.
出租车司机告诉我,从机场到酒店大约需要四十块。
Tài xế taxi nói với tôi rằng, đi từ sân bay đến khách sạn mất khoảng bốn mươi đồng.
The taxi driver told me that it takes about forty bucks to get from the airport to the hotel.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây