十一起
—
Gợi nhớ
Từ "十一起" (shí yī qǐ) nghĩa là "11 vụ; kể từ ngày 1/10", ghép bởi: 十 (shí): số mười + 一 (yī): số một + 起 (qǐ): đứng dậy.
Thành phần cấu tạo
十一起
11 vụ; kể từ ngày 1/10
十
一
走
己
Phân tích từ 十一起
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:11 vụ; kể từ ngày 1/10
Ví dụ (3)
警方本月共查处了十一起交通违法案件。
Cảnh sát tháng này tổng cộng xử lý 11 vụ án vi phạm giao thông.
Police handled eleven cases of traffic violations in total this month.
新管理规定将于十一起正式实施。
Quy định quản lý mới sẽ chính thức thi hành kể từ ngày 1/10.
The new management regulations will officially come into effect starting Oct 1st.
消防部门成功扑灭了十一起小规模火灾。
Bộ phận chữa cháy đã dập tắt thành công 11 vụ hỏa hoạn quy mô nhỏ.
The fire department successfully extinguished eleven small-scale fires.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây