ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
十一起
shí yī qǐ
11 vụ; kể từ ngày 1/10
Hán việt: thập nhất khởi
—

Gợi nhớ

Từ "十一起" (shí yī qǐ) nghĩa là "11 vụ; kể từ ngày 1/10", ghép bởi: 十 (shí): số mười + 一 (yī): số một + 起 (qǐ): đứng dậy.

Thành phần cấu tạo

十一起
shí yī qǐ
11 vụ; kể từ ngày 1/10
十
一
走
己

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:11 vụ; kể từ ngày 1/10
Ví dụ (3)
jǐngfāng警方běnyuè本月gòng共cháchǔ查处le了shíyī十一qǐ起jiāotōng交通wéifǎ违法ànjiàn案件。
Cảnh sát tháng này tổng cộng xử lý 11 vụ án vi phạm giao thông.
Police handled eleven cases of traffic violations in total this month.
xīn新guǎnlǐ管理guīdìng规定jiāng将yú于shíyī十一qǐ起zhèngshì正式shíshī实施。
Quy định quản lý mới sẽ chính thức thi hành kể từ ngày 1/10.
The new management regulations will officially come into effect starting Oct 1st.
xiāofáng消防bùmén部门chénggōng成功pūmiè扑灭le了shíyī十一qǐ起xiǎo小guīmó规模huǒzāi火灾。
Bộ phận chữa cháy đã dập tắt thành công 11 vụ hỏa hoạn quy mô nhỏ.
The fire department successfully extinguished eleven small-scale fires.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây