四十四
—
Gợi nhớ
Từ "四十四" (sì shí sì) nghĩa là "bốn mươi bốn", ghép bởi: 四 (sì): số bốn + 十 (shí): số mười + 四 (sì): số bốn.
Thành phần cấu tạo
四十四
bốn mươi bốn
囗
儿
十
Phân tích từ 四十四
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:bốn mươi bốn
Ví dụ (3)
法律规定不超过四十四小时,但实际上很多公司远超标准。
Pháp luật quy định không vượt quá bốn mươi bốn tiếng, nhưng trên thực tế rất nhiều công ty vượt xa tiêu chuẩn.
The law stipulates no more than forty-four hours, but in reality, many companies far exceed the standard.
我们班一共有四十四名学生,男生比女生多。
Lớp chúng tôi có tổng cộng bốn mươi bốn học sinh, nam nhiều hơn nữ.
There are a total of forty-four students in our class, with more boys than girls.
这件大衣我已经穿了三年了,当时买的时候只要四十四块钱。
Chiếc áo khoác này tôi đã mặc ba năm rồi, lúc mua lúc đó chỉ tốn bốn mươi bốn đồng.
I have worn this coat for three years; when I bought it, it only cost forty-four yuan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây