你点
—
Gợi nhớ
Từ "你点" (nǐ diǎn) nghĩa là "Bạn gọi món đi, cậu gọi đi", ghép bởi: 你 (nǐ): bạn + 点 (diǎn): điểm.
Thành phần cấu tạo
你点
Bạn gọi món đi, cậu gọi đi
亻
尔
占
灬
Phân tích từ 你点
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Bạn gọi món đi, cậu gọi đi
Ví dụ (3)
我点黄焖鸡米饭,二十二块。你点什么?
Tôi gọi cơm gà kho tiêu, hai mươi hai tệ. Bạn gọi gì?
I ordered yellow braised chicken with rice, twenty-two yuan. What will you order?
菜单给你,今天这顿饭我请客,随便你点。
Đưa thực đơn cho cậu này, bữa ăn hôm nay tớ bao, cậu cứ gọi thoải mái.
Here is the menu, today's meal is my treat, order whatever you like.
服务员,我们还没想好,等会儿你再过来,或者让你点单系统稍后再开。
Phục vụ ơi, chúng tôi chưa nghĩ xong, lát nữa bạn quay lại nhé, hoặc để hệ thống gọi món của bạn mở sau.
Waiter, we haven't decided yet, please come back in a bit, or let your ordering system open later.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây