ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
你点
nǐ diǎn
Bạn gọi món đi, cậu gọi đi
Hán việt: nhĩ điểm
—

Gợi nhớ

Từ "你点" (nǐ diǎn) nghĩa là "Bạn gọi món đi, cậu gọi đi", ghép bởi: 你 (nǐ): bạn + 点 (diǎn): điểm.

Thành phần cấu tạo

你点
nǐ diǎn
Bạn gọi món đi, cậu gọi đi
亻
尔
占
灬

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:Bạn gọi món đi, cậu gọi đi
Ví dụ (3)
wǒ我diǎn点huángmèn黄焖jī鸡mǐfàn米饭,èr二shí'èr十二kuài块。nǐ你diǎn点shénme什么?
Tôi gọi cơm gà kho tiêu, hai mươi hai tệ. Bạn gọi gì?
I ordered yellow braised chicken with rice, twenty-two yuan. What will you order?
càidān菜单gěi给nǐ你,jīntiān今天zhè这dùn顿fàn饭wǒ我qǐngkè请客,suíbiàn随便nǐ你diǎn点。
Đưa thực đơn cho cậu này, bữa ăn hôm nay tớ bao, cậu cứ gọi thoải mái.
Here is the menu, today's meal is my treat, order whatever you like.
fúwùyuán服务员,wǒmen我们hái还méi没xiǎng想hǎo好,děnghuì'er等会儿nǐ你zài再guòlái过来,huòzhě或者ràng让nǐ你diǎndān点单xìtǒng系统shāohòu稍后zài再kāi开。
Phục vụ ơi, chúng tôi chưa nghĩ xong, lát nữa bạn quay lại nhé, hoặc để hệ thống gọi món của bạn mở sau.
Waiter, we haven't decided yet, please come back in a bit, or let your ordering system open later.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây