搭载
—
Gợi nhớ
Từ "搭载" (dā zài) nghĩa là "Mang theo, được trang bị", ghép bởi: 搭 (dā): xây dựng + 载 (zài / zǎi): chở.
Thành phần cấu tạo
搭载
Mang theo, được trang bị
扌
荅
哉
车
Phân tích từ 搭载
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Mang theo, được trang bị
Ví dụ (3)
这款新服务器搭载了多颗高性能的中央处理器。
Mẫu máy chủ mới này được trang bị nhiều bộ vi xử lý trung tâm hiệu suất cao.
This new server is equipped with multiple high-performance central processing units.
这块智能手环的主板搭载了一颗超低功耗的集成微控制器芯片。
Bo mạch chủ của chiếc vòng đeo tay thông minh này được trang bị một vi mạch vi điều khiển tích hợp tiêu thụ điện năng cực thấp.
The motherboard of this smart wristband is equipped with an ultra-low power integrated microcontroller chip.
新一代智能手机搭载了最新的AI摄影算法。
Điện thoại thông minh thế hệ mới được trang bị thuật toán nhiếp ảnh AI mới nhất.
The new generation of smartphones is equipped with the latest AI photography algorithms.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây