ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
搭载
dā zài
Mang theo, được trang bị
Hán việt: đáp tải
—

Gợi nhớ

Từ "搭载" (dā zài) nghĩa là "Mang theo, được trang bị", ghép bởi: 搭 (dā): xây dựng + 载 (zài / zǎi): chở.

Thành phần cấu tạo

搭载
dā zài
Mang theo, được trang bị
扌
荅
哉
车

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Mang theo, được trang bị
Ví dụ (3)
zhè这kuǎn款xīn新fúwùqì服务器dāzài搭载le了duōkē多颗gāoxìngnéng高性能de的zhōngyāng中央chǔlǐqì处理器。
Mẫu máy chủ mới này được trang bị nhiều bộ vi xử lý trung tâm hiệu suất cao.
This new server is equipped with multiple high-performance central processing units.
zhè这kuài块zhìnéng智能shǒuhuán手环de的zhǔbǎn主板dāzài搭载le了yì一kē颗chāo超dīgōnghào低功耗de的jíchéng集成wēikòngzhìqì微控制器xīnpiàn芯片。
Bo mạch chủ của chiếc vòng đeo tay thông minh này được trang bị một vi mạch vi điều khiển tích hợp tiêu thụ điện năng cực thấp.
The motherboard of this smart wristband is equipped with an ultra-low power integrated microcontroller chip.
xīnyídài新一代zhìnéng智能shǒujī手机dāzài搭载le了zuìxīn最新de的aiAIshèyǐng摄影suànfǎ算法。
Điện thoại thông minh thế hệ mới được trang bị thuật toán nhiếp ảnh AI mới nhất.
The new generation of smartphones is equipped with the latest AI photography algorithms.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây