第一杯
—
Gợi nhớ
Từ "第一杯" (dì yī bēi) nghĩa là "Ly đầu tiên", ghép bởi: 第 (dì): thứ (để chỉ thứ tự) + 一 (yī): số một + 杯 (bēi): cốc.
Thành phần cấu tạo
第一杯
Ly đầu tiên
⺮
弟
一
木
不
Phân tích từ 第一杯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Ly đầu tiên
Ví dụ (3)
每天早上的第一杯水对身体排毒非常有好处。
Ly nước đầu tiên vào mỗi buổi sáng rất tốt cho việc giải độc cơ thể.
The first glass of water every morning is very good for detoxifying the body.
这杯酒我敬大家,感谢各位来参加我的生日派对,我干了这第一杯!
Ly rượu này tôi kính mọi người, cảm ơn các bạn đã đến dự tiệc sinh nhật của tôi, tôi cạn ly đầu tiên này!
I toast everyone with this glass, thank you all for coming to my birthday party, I will finish this first glass!
进入大学后的第一杯奶茶是同寝室的室友请我喝的。
Cốc trà sữa đầu tiên sau khi vào đại học là do bạn cùng phòng mời tôi uống.
The first cup of milk tea I had after entering college was treated by my roommate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây