报警器
—
Gợi nhớ
Từ "报警器" (bàojǐngqì) mang nghĩa "Thiết bị còi/chuông cảnh báo an ninh", kết hợp bởi 报 (bào - báo): "báo" + 警 (jǐng - cảnh): "Cảnh báo" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报). • Chữ 警: Dùng lời nói (言) nghiêm trang và cung kính (敬) để nhắc nhở mọi người đề phòng hiểm nguy, đó là lời cảnh báo, cảnh giác (警). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 报警器
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thiết bị còi/chuông cảnh báo an ninh
Ví dụ (3)
厨房里安装了烟雾报警器以防火灾。
Trong nhà bếp đã lắp đặt thiết bị báo động khói để phòng hỏa hoạn.
A smoke alarm was installed in the kitchen to prevent fire.
触动了门的防盗报警器。
Đã đụng trúng thiết bị báo động chống trộm của cửa.
Triggered the door's anti-theft alarm device.
测试紧急报警器是否正常工作。
Kiểm thử xem còi báo động khẩn cấp có hoạt động bình thường không.
Test whether the emergency alarm is working normally.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây