ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
五十五
wǔshíwǔ
Số 55
Hán việt: ngũ thập ngũ
—

Gợi nhớ

Từ "五十五" (wǔshíwǔ) nghĩa là "Số 55", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 十 (shí): số mười + 五 (wǔ): số năm.

Thành phần cấu tạo

五十五
wǔshíwǔ
Số 55
二
𠃌
十

Định nghĩa (1)

1
Số từ
Nghĩa:Số 55
Ví dụ (3)
dàshū大叔jīnnián今年wǔshí五十wǔ五suì岁le了。
Chú năm nay 55 tuổi rồi.
Uncle is fifty-five years old this year.
zhè这jiàn件yīfu衣服shòujià售价wǔshíwǔ五十五kuài块qián钱。
Chiếc áo này giá bán 55 tệ.
This shirt costs fifty-five yuan.
bānjí班级lǐ里yígòng一共yǒu有wǔshíwǔ五十五míng名xuésheng学生。
Trong lớp học tổng cộng có 55 học sinh.
There are fifty-five students in the class in total.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây