五十五
—
Gợi nhớ
Từ "五十五" (wǔshíwǔ) nghĩa là "Số 55", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 十 (shí): số mười + 五 (wǔ): số năm.
Thành phần cấu tạo
五十五
Số 55
二
𠃌
十
Phân tích từ 五十五
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:Số 55
Ví dụ (3)
大叔今年五十五岁了。
Chú năm nay 55 tuổi rồi.
Uncle is fifty-five years old this year.
这件衣服售价五十五块钱。
Chiếc áo này giá bán 55 tệ.
This shirt costs fifty-five yuan.
班级里一共有五十五名学生。
Trong lớp học tổng cộng có 55 học sinh.
There are fifty-five students in the class in total.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây