同一时间
—
Gợi nhớ
Từ "同一时间" (tóngyī shíjiān) mang nghĩa "Cùng một mốc thời gian", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 一 (yī - nhất): "số một" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cùng một mốc thời gian
Ví dụ (3)
我们竟然在同一时间到达了目的地。
Chúng tôi không ngờ lại tới điểm đến vào cùng một mốc thời gian.
We actually arrived at the destination at the same time.
系统不支持同一时间在多台设备登录。
Hệ thống không hỗ trợ đăng nhập trên nhiều thiết bị cùng một lúc.
The system does not support logging in on multiple devices at the same time.
两个电视节目在同一时间播出。
Hai chương trình truyền hình phát sóng vào cùng một thời điểm.
Two TV shows broadcast at the same time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây