手肘
—
Gợi nhớ
Từ "手肘" (shǒuzhǒu) nghĩa là "Khuỷu tay, cùi chỏ", ghép bởi: 手 (shǒu): tay + 肘 (zhǒu): Khuỷu tay.
Thành phần cấu tạo
手肘
Khuỷu tay, cùi chỏ
手
⺼
寸
Phân tích từ 手肘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khuỷu tay, cùi chỏ
Ví dụ (3)
不小心摔倒弄伤了手肘。
Vô ý ngã làm thương khuỷu tay.
Accidentally injured the elbow when falling down.
打字时将手肘放在桌上支撑。
Khi gõ máy đặt khuỷu tay lên bàn chống đỡ.
Place elbows on the table for support when typing.
用手肘轻轻碰了一下朋友。
Dùng khuỷu tay huých nhẹ người bạn một cái.
Gently nudged a friend with an elbow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây