网络连接
—
Gợi nhớ
Từ "网络连接" (wǎngluò liánjiē) mang nghĩa "Kết nối mạng Internet", kết hợp bởi 网 (wǎng - võng): "mạng" + 络 (luò - lạc): "Lưới" + 连 (lián - liên): "Ngay cả" + 接 (jiē - tiếp): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 网: Trong khung viền (冂) có những sợi dây đan chéo nhau (乂) tạo thành các mắt đan xen dùng để đánh bắt hay kết nối gọi là tấm lưới, mạng lưới (网). • Chữ 络: Hàng ngàn sợi tơ mảnh (纟) từ khắp các ngả (各) đan kết chặt chẽ với nhau tạo thành tấm lưới hay mạng lưới (络). • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接).
Thành phần cấu tạo
网络连接
Kết nối mạng Internet
Phân tích từ 网络连接
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Kết nối mạng Internet
Ví dụ (3)
手机提示网络连接中断。
Điện thoại thông báo kết nối mạng bị gián đoạn.
The phone prompted that the network connection was interrupted.
请检查你的路由器和网络连接。
Xin hãy kiểm tra bộ phát wifi và kết nối mạng của bạn.
Please check your router and network connection.
稳定的网络连接有利于在线办公。
Kết nối mạng ổn định có lợi cho làm việc trực tuyến.
A stable network connection benefits online working.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây