加热器
—
Gợi nhớ
Từ "加热器" (jiā rè qì) nghĩa là "thiết bị gia nhiệt, máy sưởi", ghép bởi: 加 (jiā): Thêm vào + 热 (rè): nóng + 器 (qì): Dụng cụ.
Thành phần cấu tạo
加热器
thiết bị gia nhiệt, máy sưởi
力
口
执
灬
犬
Phân tích từ 加热器
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thiết bị gia nhiệt, máy sưởi
Ví dụ (3)
冬天鱼缸里要放水族加热器。
Mùa đông trong bể cá phải đặt thiết bị sưởi thủy sinh.
In winter, an aquarium heater needs to be placed in the fish tank.
这个加热器能快速升高水温。
Bộ gia nhiệt này có thể nhanh chóng làm tăng nhiệt độ nước.
This heater can quickly raise the water temperature.
请打开房间里的电加热器。
Xin hãy bật máy sưởi điện trong phòng lên.
Please turn on the electric heater in the room.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây