ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
猫砂
māo shā
cát vệ sinh cho mèo, cát mèo
Hán việt: miêu sa
—

Gợi nhớ

Từ "猫砂" (māo shā) nghĩa là "cát vệ sinh cho mèo, cát mèo", ghép bởi: 猫 (māo): con mèo + 砂 (shā): Cát.

Thành phần cấu tạo

猫砂
māo shā
cát vệ sinh cho mèo, cát mèo
犭
苗
石
少

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cát vệ sinh cho mèo, cát mèo
Ví dụ (3)
dìngqī定期qīnglǐ清理hé和gēnghuàn更换māo猫shā砂pén盆lǐ里de的māo猫shā砂。
Định kỳ làm sạch và thay cát mèo trong khay cát mèo.
Clean and replace cat litter in the litter box regularly.
zhè这kuǎn款dòufu豆腐māo猫shā砂xīshuǐ吸水jié结kuài块xiàoguǒ效果hǎo好。
Loại cát mèo đậu phụ này hiệu quả hút nước vón cục tốt.
This tofu cat litter has good water absorption and clumping.
zài在chāoshì超市mǎi买le了yídà一大bāo包wúchén无尘māo猫shā砂。
Mua một túi to cát mèo không bụi ở siêu thị.
Bought a big bag of dust-free cat litter at the supermarket.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây