猫砂
—
Gợi nhớ
Từ "猫砂" (māo shā) nghĩa là "cát vệ sinh cho mèo, cát mèo", ghép bởi: 猫 (māo): con mèo + 砂 (shā): Cát.
Thành phần cấu tạo
猫砂
cát vệ sinh cho mèo, cát mèo
犭
苗
石
少
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cát vệ sinh cho mèo, cát mèo
Ví dụ (3)
定期清理和更换猫砂盆里的猫砂。
Định kỳ làm sạch và thay cát mèo trong khay cát mèo.
Clean and replace cat litter in the litter box regularly.
这款豆腐猫砂吸水结块效果好。
Loại cát mèo đậu phụ này hiệu quả hút nước vón cục tốt.
This tofu cat litter has good water absorption and clumping.
在超市买了一大包无尘猫砂。
Mua một túi to cát mèo không bụi ở siêu thị.
Bought a big bag of dust-free cat litter at the supermarket.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây