ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
磨砂膏
móshāgāo
Tẩy da chết hạt / Scrub
Hán việt: ma sa cao
—

Gợi nhớ

Từ "磨砂膏" (móshāgāo) nghĩa là "Tẩy da chết hạt / Scrub", ghép bởi: 磨 (mó / mò): mài + 砂 (shā): Cát + 膏 (gāo): Cao.

Thành phần cấu tạo

磨砂膏
móshāgāo
Tẩy da chết hạt / Scrub
麻
石
少
高
月

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tẩy da chết hạt / Scrub
Ví dụ (3)
miànbù面部móshāgāo磨砂膏de的kēlì颗粒bǐ比shēntǐ身体móshāgāo磨砂膏gèngjiā更加xìxiǎo细小wēnhé温和。
Hạt của kem tẩy tế bào chết cho mặt nhỏ và mịn màng hơn so với loại tẩy tế bào chết toàn thân.
The granules in a facial scrub are finer and gentler than those in a body scrub.
shǐyòng使用móshāgāo磨砂膏shí时dòngzuò动作yào要qīngróu轻柔,yǐmiǎn以免huáshāng划伤jiāonèn娇嫩de的pífū皮肤。
Khi sử dụng kem tẩy tế bào chết dạng hạt, thao tác phải nhẹ nhàng để tránh làm xước làn da mỏng manh.
Be gentle when using an exfoliating scrub to avoid scratching delicate skin.
yóuxìngpífū油性皮肤kěyǐ可以měi每zhōu周shǐyòng使用yí一cì次móshāgāo磨砂膏lái来shēncéng深层qīngjié清洁。
Da dầu có thể sử dụng kem tẩy tế bào chết dạng hạt một lần mỗi tuần để làm sạch sâu.
Oily skin can use an exfoliating scrub once a week for deep cleansing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây