伎
ノ丨一丨フ丶
6
—
Gợi nhớ
Con người (亻) biết xoay xở linh hoạt như cành cây vươn nhiều nhánh (支) để rèn luyện kỹ năng, tài nghệ khéo léo (伎).
Thành phần cấu tạo
伎
kỹ năng, chiêu trò mưu mẹo
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
支
Bộ Chi
Cành nhánh (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (65)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kỹ năng, chiêu trò mưu mẹo
Ví dụ (3)
大家早已识破了他的鬼伎俩。
Mọi người từ lâu đã nhìn thấu chiêu trò mưu mẹo của anh ấy.
Everyone had long seen through his tricks.
别再玩那些小伎俩了。
Đừng chơi những chiêu trò nhỏ nhặt đó nữa.
Don't play those petty schemes anymore.
这种骗人的伎不可信。
Chiêu trò lừa người này không thể tin được.
This deceptive trick is not trustworthy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây