ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
伎
jì
kỹ năng, chiêu trò mưu mẹo
Hán việt: kỹ
ノ丨一丨フ丶
6
—

Gợi nhớ

Con người (亻) biết xoay xở linh hoạt như cành cây vươn nhiều nhánh (支) để rèn luyện kỹ năng, tài nghệ khéo léo (伎).

Thành phần cấu tạo

伎
jì
kỹ năng, chiêu trò mưu mẹo
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
支
Bộ Chi
Cành nhánh (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:kỹ năng, chiêu trò mưu mẹo
Ví dụ (3)
dàjiā大家zǎoyǐ早已shípò识破le了tā他de的guǐ鬼jìliǎng伎俩。
Mọi người từ lâu đã nhìn thấu chiêu trò mưu mẹo của anh ấy.
Everyone had long seen through his tricks.
bié别zài再wán玩nàxiē那些xiǎo小jìliǎng伎俩le了。
Đừng chơi những chiêu trò nhỏ nhặt đó nữa.
Don't play those petty schemes anymore.
zhè这zhǒng种piànrén骗人de的jì伎bù不kěxìn可信。
Chiêu trò lừa người này không thể tin được.
This deceptive trick is not trustworthy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây