伎俩
—
Gợi nhớ
Từ "伎俩" (jì liǎng) mang nghĩa "Mánh khóe, thủ đoạn, trò bịp bợm", kết hợp bởi 伎 (jì - kỹ): "kỹ năng" + 俩 (liǎ / liǎng - lưỡng): "hai người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伎: Con người (亻) biết xoay xở linh hoạt như cành cây vươn nhiều nhánh (支) để rèn luyện kỹ năng, tài nghệ khéo léo (伎). • Chữ 俩: Hai con người (亻) sóng vai đi bên nhau thành một cặp đôi (两) gắn bó không rời gọi là hai người, cả hai (俩).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 伎俩
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Mánh khóe, thủ đoạn, trò bịp bợm
Ví dụ (3)
他的那点小伎俩早已被大家看穿了。
Mấy mánh khóe nhỏ nhặt đó của anh ta đã sớm bị mọi người nhìn thấu rồi.
Everyone had already seen right through his petty tricks.
骗子常常使用各种伎俩来诱骗受害者。
Kẻ lừa đảo thường sử dụng đủ loại thủ đoạn để dụ dỗ nạn nhân.
Scammers often use all kinds of tricks to lure victims.
我们绝对不能让他们卑鄙的伎俩得逞。
Chúng ta tuyệt đối không thể để cho thủ đoạn hèn hạ của họ đạt được mục đích.
We must never let their despicable schemes succeed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây