送伞
—
Gợi nhớ
Từ "送伞" (sòng sǎn) nghĩa là "mang ô đến cho, đưa ô", ghép bởi: 送 (sòng): tặng + 伞 (sǎn): ô.
Thành phần cấu tạo
送伞
mang ô đến cho, đưa ô
辶
关
伞
Phân tích từ 送伞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:mang ô đến cho, đưa ô
Ví dụ (3)
下雨了,爸爸去学校给女儿送伞。
Mưa rồi, bố đến trường học mang ô cho con gái.
It rained, dad went to school to deliver an umbrella to his daughter.
谢谢你特意跑来给我送伞。
Cảm ơn bạn đã cất công chạy tới mang ô cho tôi.
Thank you for specially running over to bring me an umbrella.
出门前记得叫人送伞。
Trước khi ra ngoài nhớ dặn người mang ô.
Remember to tell someone to bring an umbrella before going out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây