ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
练腿
liàn tuǐ
tập chân, rèn luyện cơ chân
Hán việt: luyện thoái
—

Gợi nhớ

Từ "练腿" (liàn tuǐ) nghĩa là "tập chân, rèn luyện cơ chân", ghép bởi: 练 (liàn): tập + 腿 (tuǐ): chân.

Thành phần cấu tạo

练腿
liàn tuǐ
tập chân, rèn luyện cơ chân
纟
东
月
退

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tập chân, rèn luyện cơ chân
Ví dụ (3)
jīntiān今天shì是jiànshēnfáng健身房de的liàn练tuǐ腿rì日。
Hôm nay là ngày tập chân ở phòng gym.
Today is leg workout day at the gym.
shēn深dūn蹲shì是hěn很hǎo好de的liàn练tuǐ腿dòngzuò动作。
Gập gối đứng dậy (squat) là động tác tập chân rất tốt.
Squats are great leg workout movements.
liàn练tuǐ腿hòu后suāntòng酸痛shì是zhèngcháng正常xiànxiàng现象。
Sau khi tập chân bị đau nhức là hiện tượng bình thường.
Soreness after a leg workout is a normal phenomenon.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây