练腿
—
Gợi nhớ
Từ "练腿" (liàn tuǐ) nghĩa là "tập chân, rèn luyện cơ chân", ghép bởi: 练 (liàn): tập + 腿 (tuǐ): chân.
Thành phần cấu tạo
练腿
tập chân, rèn luyện cơ chân
纟
东
月
退
Phân tích từ 练腿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tập chân, rèn luyện cơ chân
Ví dụ (3)
今天是健身房的练腿日。
Hôm nay là ngày tập chân ở phòng gym.
Today is leg workout day at the gym.
深蹲是很好的练腿动作。
Gập gối đứng dậy (squat) là động tác tập chân rất tốt.
Squats are great leg workout movements.
练腿后酸痛是正常现象。
Sau khi tập chân bị đau nhức là hiện tượng bình thường.
Soreness after a leg workout is a normal phenomenon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây