一个班
—
Gợi nhớ
Từ "一个班" (yí gè bān) nghĩa là "một lớp học, một ca làm", ghép bởi: 一 (yī): số một + 个 (gè): cái + 班 (bān): lớp.
Thành phần cấu tạo
一个班
một lớp học, một ca làm
一
人
丨
王
刂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số lượng từ
Nghĩa:một lớp học, một ca làm
Ví dụ (3)
全校一共有三十个班。
Toàn trường tổng cộng có 30 lớp.
There are thirty classes in the whole school.
我们是一个班的同学。
Chúng tôi là bạn học chung một lớp.
We are classmates in the same class.
师傅今天值一个班。
Bác thợ hôm nay trực một ca làm việc.
The technician is on duty for one shift today.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây