老老实实
—
Gợi nhớ
Từ "老老实实" (lǎo lǎo shí shí) mang nghĩa "ngoan ngoãn, thành thành thật thật", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 老 (lǎo - lão): "già" + 实 (shí - thực): "thực tế" + 实 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实).
Thành phần cấu tạo
老老实实
ngoan ngoãn, thành thành thật thật
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Phó từ
Nghĩa:ngoan ngoãn, thành thành thật thật
Ví dụ (3)
犯错后,他老老实实地认错了。
Sau khi phạm lỗi, anh ấy đã thành thật nhận lỗi.
After making a mistake, he honestly admitted his error.
孩子老老实实地待在家里做作业。
Đứa trẻ ngoan ngoãn ở nhà làm bài tập.
The child dutifully stayed at home doing homework.
做人要老老实实,不要说谎。
Làm người phải thành thật ngoan ngoãn, đừng nói dối.
Be honest and well-behaved in life, do not lie.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây