ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
肌肉发达
jī ròu fā dá
cơ bắp phát triển, cuồn cuộn
Hán việt: cơ nhục phát đạt
—

Gợi nhớ

Từ "肌肉发达" (jī ròu fā dá) nghĩa là "cơ bắp phát triển, cuồn cuộn", ghép bởi: 肌 (jī): cơ bắp + 肉 (ròu): Thịt + 发 (fā): gửi + 达 (dá): đạt được.

Thành phần cấu tạo

肌肉发达
jī ròu fā dá
cơ bắp phát triển, cuồn cuộn
⺼
几
肉
发
辶
大

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:cơ bắp phát triển, cuồn cuộn
Ví dụ (3)
nà那wèi位yùndòngyuán运动员shēncái身材fēicháng非常hǎo好,jīròu肌肉fādá发达。
Vị vận động viên đó dáng người rất đẹp, cơ bắp phát triển.
That athlete has a great figure and is very muscular.
jiānchí坚持jiànshēn健身kěyǐ可以shǐ使jīròu肌肉fādá发达。
Kiên trì tập gym có thể khiến cơ bắp phát triển.
Persisting in fitness can make muscles well-developed.
tā他zhǎng长de得gāodà高大érqiě而且jīròu肌肉fādá发达。
Anh ấy vóc dáng cao lớn và cơ bắp săn chắc.
He is tall and muscular.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây