电信号
—
Gợi nhớ
Từ "电信号" (diàn xìn hào) mang nghĩa "Tín hiệu điện", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 信 (xìn - tín): "thư" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tín hiệu điện
Ví dụ (3)
传感器把压力转换成电信号。
Cảm biến chuyển đổi áp lực thành tín hiệu điện.
The sensor converts pressure into electrical signals.
电信号沿着铜线传输。
Tín hiệu điện truyền dọc theo dây đồng.
Electrical signals transmit along copper wires.
用示波器观察电信号波形。
Dùng máy hiện sóng quan sát dạng sóng tín hiệu điện.
Observe electrical signal waveforms with an oscilloscope.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây