ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
楔
xiē
Cái chêm, cái nêm
Hán việt: tiết
一丨ノ丶一一一丨フノ一ノ丶
13
—

Gợi nhớ

Mảnh gỗ nhỏ (木) vạt nhọn đóng chặt vào khe hở như bản giao ước gắn kết (契) chính là cái chêm, cái nêm gỗ (楔).

Thành phần cấu tạo

楔
xiē
Cái chêm, cái nêm
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
契
Chữ Khiết
Hợp đồng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (2)

1
Danh từ
Nghĩa:Cái chêm, cái nêm
Ví dụ (5)
yòng用mù木xiē楔bǎ把zhuō桌jiǎo脚diàn垫píng平。
Dùng cái nêm gỗ để kê phẳng chân bàn.
Use a wooden wedge to level the table leg.
dǎrù打入yí一gè个jīnshǔ金属xiē楔zi子lái来gùdìng固定。
Đóng vào một cái chêm kim loại để cố định.
Drive in a metal wedge to fix it.
zhè这kuài块xiē楔xíng形mùtou木头hěn很shíyòng实用。
Khối gỗ hình cái nêm này rất thực dụng.
This wedge-shaped piece of wood is very practical.
bǎ把mù木xiē楔xiē楔jìn进qiángfèng墙缝lǐ里。
Chêm cái nêm gỗ vào trong khe tường.
Wedge the wooden peg into the wall crack.
jǐnjǐn紧紧de地bǎ把zǔjiàn组件xiē楔láo牢。
Chêm chặt nêm linh kiện thật chắc chắn.
Wedge the component tightly.
2
Động từ
Nghĩa:Chêm vào, nêm chặt

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây