楔
一丨ノ丶一一一丨フノ一ノ丶
13
—
Gợi nhớ
Mảnh gỗ nhỏ (木) vạt nhọn đóng chặt vào khe hở như bản giao ước gắn kết (契) chính là cái chêm, cái nêm gỗ (楔).
Thành phần cấu tạo
楔
Cái chêm, cái nêm
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
契
Chữ Khiết
Hợp đồng / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (24)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Cái chêm, cái nêm
Ví dụ (5)
用木楔把桌脚垫平。
Dùng cái nêm gỗ để kê phẳng chân bàn.
Use a wooden wedge to level the table leg.
打入一个金属楔子来固定。
Đóng vào một cái chêm kim loại để cố định.
Drive in a metal wedge to fix it.
这块楔形木头很实用。
Khối gỗ hình cái nêm này rất thực dụng.
This wedge-shaped piece of wood is very practical.
把木楔楔进墙缝里。
Chêm cái nêm gỗ vào trong khe tường.
Wedge the wooden peg into the wall crack.
紧紧地把组件楔牢。
Chêm chặt nêm linh kiện thật chắc chắn.
Wedge the component tightly.
2
Động từ
Nghĩa:Chêm vào, nêm chặt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây