ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
三十秒
sān shí miǎo
Ba mươi giây
Hán việt: tam thập miểu
—

Gợi nhớ

Từ "三十秒" (sān shí miǎo) nghĩa là "Ba mươi giây", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 十 (shí): số mười + 秒 (miǎo): Giây (đơn vị thời gian).

Thành phần cấu tạo

三十秒
sān shí miǎo
Ba mươi giây
三
十
禾
少

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:Ba mươi giây
Ví dụ (3)
guǎnggào广告shíjiān时间zhǐyǒu只有sānshí三十miǎo秒。
Thời gian quảng cáo chỉ có 30 giây.
The advertisement time is only thirty seconds.
wēibōlú微波炉jiārè加热sānshí三十miǎo秒jiù就kěyǐ可以le了。
Lò vi sóng hâm nóng 30 giây là được rồi.
Heating in the microwave for thirty seconds is enough.
qǐng请zhànlì站立bǎochí保持jìngzhǐ静止sānshí三十miǎo秒。
Xin hãy đứng giữ im lặng trong 30 giây.
Please stand still for thirty seconds.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây