三十秒
—
Gợi nhớ
Từ "三十秒" (sān shí miǎo) nghĩa là "Ba mươi giây", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 十 (shí): số mười + 秒 (miǎo): Giây (đơn vị thời gian).
Thành phần cấu tạo
三十秒
Ba mươi giây
三
十
禾
少
Phân tích từ 三十秒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Ba mươi giây
Ví dụ (3)
广告时间只有三十秒。
Thời gian quảng cáo chỉ có 30 giây.
The advertisement time is only thirty seconds.
微波炉加热三十秒就可以了。
Lò vi sóng hâm nóng 30 giây là được rồi.
Heating in the microwave for thirty seconds is enough.
请站立保持静止三十秒。
Xin hãy đứng giữ im lặng trong 30 giây.
Please stand still for thirty seconds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây