八百多名
—
Gợi nhớ
Từ "八百多名" (bā bǎi duō míng) nghĩa là "hơn 800 người (lịch sự)", ghép bởi: 八 (bā): số tám + 百 (bǎi): một trăm + 多 (duō): hơn + 名 (míng): tên.
Thành phần cấu tạo
八百多名
hơn 800 người (lịch sự)
八
一
白
夕
口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:hơn 800 người (lịch sự)
Ví dụ (3)
现场聚集了八百多名热情的观众。
Tại hiện trường tụ tập hơn 800 khán giả nhiệt tình.
Over eight hundred enthusiastic audience members gathered at scene.
学校录取了八百多名新生。
Nhà trường đã trúng tuyển hơn 800 tân sinh viên.
School admitted over eight hundred new students.
大会有八百多名代表出席。
Đại hội có hơn 800 đại biểu tham dự.
Over eight hundred delegates attended the conference.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây