不管用
—
Gợi nhớ
Từ "不管用" (bù guǎn yòng) mang nghĩa "Không có tác dụng, vô ích", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 管 (guǎn - quản): "ống" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Không có tác dụng, vô ích
Ví dụ (3)
吃这种药对我来说不太管用。
Uống loại thuốc này đối với tôi không có tác dụng lắm.
Taking this medicine doesn't work much for me.
旧的方法已经不管用了,需要换新思路。
Phương pháp cũ đã không còn tác dụng nữa, cần đổi tư duy mới.
Old methods no longer work; new ideas are needed.
光说不练是不管用的,必须付诸行动。
Chỉ nói không làm là vô ích, phải bắt tay vào hành động.
Talking without practicing is useless; action must be taken.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây