淨
丶丶丶ノ丶丶丶フ一一フ
11
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Dòng nước mát (氵) gột rửa hết mọi bụi bẩn của cuộc cạnh tranh (爭) để trả lại vẻ trong veo ban đầu, nghĩa là sạch sẽ, tinh khiết (淨).
Thành phần cấu tạo
淨
sạch sẽ, tinh khiết; làm sạch
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
爭
Chữ Tranh
Cạnh tranh / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (26)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:sạch sẽ, tinh khiết; làm sạch
Ví dụ (5)
這件衣服洗得很乾淨。
Chiếc áo này giặt rất sạch.
This piece of clothing was washed very clean.
森林裡的空氣非常純淨。
Không khí trong rừng vô cùng tinh khiết.
The air in the forest is very pure and clean.
這些植物能淨化室內的空氣。
Những loài thực vật này có thể làm sạch không khí trong nhà.
These plants can purify the indoor air.
請把桌子擦淨。
Xin hãy lau sạch cái bàn.
Please wipe the table clean.
這瓶是純天然的淨水。
Bình này là nước tinh khiết hoàn toàn tự nhiên.
This bottle contains pure natural drinking water.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây