一个人
—
Gợi nhớ
Từ "一个人" (yī gè rén) nghĩa là "Một người, một mình", ghép bởi: 一 (yī): số một + 个 (gè): cái + 人 (rén): người.
Thành phần cấu tạo
一个人
Một người, một mình
一
人
丨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Một người, một mình
Ví dụ (3)
我喜欢一个人看书听音乐。
Tôi thích một mình đọc sách nghe nhạc.
I like reading and listening to music alone.
桌子上放着一个人喝水用的杯子。
Trên bàn có để cốc dùng cho một người uống nước.
A cup used for one person to drink water is on the table.
他一个人在异地工作。
Anh ấy một mình làm việc ở nơi xa.
He works alone in a foreign place.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây