稻田
—
Gợi nhớ
Từ "稻田" (dào tián) mang nghĩa "Cánh đồng lúa", kết hợp bởi 稻 (dào - đạo): "Cây lúa" + 田 (tián - điền): "Ruộng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稻: Cây lúa (禾) chín vàng được người nông dân đưa tay múc từng hạt thóc (舀) vào bồ chính là cây lúa nước trù phú (稻). • Chữ 田: Nhìn từ trên cao thấy mảnh đất canh tác được đắp bờ chia thành bốn ô vuông đều đặn (田) chính là thửa ruộng (田).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cánh đồng lúa
Ví dụ (3)
金黄的稻田里一片忙碌景象。
Trong cánh đồng lúa vàng rực là một khung cảnh bận rộn.
A busy scene in golden rice fields.
农民们在稻田里插秧。
Bà con nông dân cấy lúa trong cánh đồng lúa.
Farmers plant rice seedlings in paddy fields.
微风吹过,稻田掀起波浪。
Gió nhẹ thổi qua, cánh đồng lúa cuộn lên sóng lúa.
Breeze blew, rice fields surged waves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây