ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
稻田
dào tián
Cánh đồng lúa
Hán việt: đạo điền
—

Gợi nhớ

Từ "稻田" (dào tián) mang nghĩa "Cánh đồng lúa", kết hợp bởi 稻 (dào - đạo): "Cây lúa" + 田 (tián - điền): "Ruộng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稻: Cây lúa (禾) chín vàng được người nông dân đưa tay múc từng hạt thóc (舀) vào bồ chính là cây lúa nước trù phú (稻). • Chữ 田: Nhìn từ trên cao thấy mảnh đất canh tác được đắp bờ chia thành bốn ô vuông đều đặn (田) chính là thửa ruộng (田).

Thành phần cấu tạo

稻田
dào tián
Cánh đồng lúa
稻
dào • đạo
Cây lúa
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
舀
Yểu
Múc / âm đọc (bên phải)
田
tián • điền
Ruộng
田
Bộ Điền
Hình thửa ruộng chia ô vuông

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Cánh đồng lúa
Ví dụ (3)
jīnhuáng金黄de的dàotián稻田lǐ里yí一piàn片mánglù忙碌jǐngxiàng景象。
Trong cánh đồng lúa vàng rực là một khung cảnh bận rộn.
A busy scene in golden rice fields.
nóngmín农民men们zài在dàotián稻田lǐ里chā插yāng秧。
Bà con nông dân cấy lúa trong cánh đồng lúa.
Farmers plant rice seedlings in paddy fields.
wēifēng微风chuī吹guò过,dàotián稻田xiānqǐ掀起bōlàng波浪。
Gió nhẹ thổi qua, cánh đồng lúa cuộn lên sóng lúa.
Breeze blew, rice fields surged waves.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây