稻草
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "稻草" (dàocǎo) mang nghĩa "rơm, rạ lúa", kết hợp bởi 稻 (dào - đạo): "Cây lúa" + 草 (cǎo - thảo): "Cỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稻: Cây lúa (禾) chín vàng được người nông dân đưa tay múc từng hạt thóc (舀) vào bồ chính là cây lúa nước trù phú (稻). • Chữ 草: Mầm thực vật (艹) vừa đón ánh nắng ban mai lúc sáng sớm (早) đã vươn lên xanh mướt khắp cánh đồng là ngọn cỏ, thảo mộc (草).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 稻草
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:rơm, rạ lúa
Ví dụ (5)
农民把稻草堆在田里。
Nông dân chất rơm rạ thành đống trên cánh đồng.
The farmer piled the straw in the field.
这头牛在吃稻草。
Con bò này đang ăn rơm.
This cow is eating straw.
他就像抓住了最后一根稻草。
Anh ấy giống như nắm lấy cọng rơm cứu mạng cuối cùng.
It was as if he had grabbed onto the last straw.
孩子们用稻草做了一个稻草人。
Bọn trẻ dùng rơm để làm một con bù nhìn rơm.
The children made a scarecrow out of straw.
以前的穷人只能睡在稻草上。
Người nghèo ngày xưa chỉ có thể ngủ trên rơm rạ.
In the past, poor people could only sleep on straw.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây