宣传单
—
Gợi nhớ
Từ "宣传单" (xuān chuán dān) mang nghĩa "Tờ rơi quảng cáo", kết hợp bởi 宣 (xuān - tuyên): "tuyên bố" + 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宣: Từ trong cung điện (宀), chiếu chỉ của nhà vua được truyền đi khắp nơi (亘) để công bố và tuyên bố rộng rãi (宣). • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宣传单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tờ rơi quảng cáo
Ví dụ (3)
工作人员在街头发彩宣传单。
Nhân viên ở đầu phố phát tờ rơi quảng cáo.
Staff is distributing flyers on the street.
请仔细阅读宣传单上的优惠信息。
Xin hãy đọc kỹ thông tin ưu đãi trên tờ rơi quảng cáo.
Please read promotional info on flyer carefully.
印刷了一万份宣传单。
In ấn 10.000 bản tờ rơi quảng cáo.
Printed ten thousand promotional leaflets.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây