ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
齊
qí
Đầy đủ / Ngăn nắp (phồn thể của 齐)
Hán việt: tề
丶一丶ノ丨フノノフ丶フ丨一一
14
—

Gợi nhớ

Những bông lúa trên cánh đồng cùng vươn lên ngang bằng dưới một đường chuẩn (亠) thẳng tắp, nghĩa là chỉnh tề, đều đặn, đầy đủ (齊).

Thành phần cấu tạo

齊
qí
Đầy đủ / Ngăn nắp (phồn thể của 齐)
亠
Bộ Đầu
Đường chuẩn ngang bằng phía trên
刀
Bộ Đao & Nhị
Những bông lúa vươn lên cao đều tăm tắp

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Đầy đủ / Ngăn nắp (phồn thể của 齐)
Ví dụ (3)
dàjiā大家dào到qí齐le了,wǒmen我们kāihuì开会ba吧。
Mọi người đến đông đủ rồi, chúng ta họp thôi.
Everyone is here, let's start the meeting.
zì字xiě写de得hěn很zhěngqí整齐。
Chữ viết rất ngay ngắn chỉn chu.
The handwriting is very neat.
rényuán人员qíbèi齐备,suíshí随时kěyǐ可以chūfā出发。
Nhân sự đông đủ, lúc nào cũng có thể xuất phát.
Staff are complete and ready to go anytime.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây