齊
丶一丶ノ丨フノノフ丶フ丨一一
14
—
Gợi nhớ
Những bông lúa trên cánh đồng cùng vươn lên ngang bằng dưới một đường chuẩn (亠) thẳng tắp, nghĩa là chỉnh tề, đều đặn, đầy đủ (齊).
Thành phần cấu tạo
齊
Đầy đủ / Ngăn nắp (phồn thể của 齐)
亠
Bộ Đầu
Đường chuẩn ngang bằng phía trên
刀
Bộ Đao & Nhị
Những bông lúa vươn lên cao đều tăm tắp
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (39)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Đầy đủ / Ngăn nắp (phồn thể của 齐)
Ví dụ (3)
大家到齐了,我们开会吧。
Mọi người đến đông đủ rồi, chúng ta họp thôi.
Everyone is here, let's start the meeting.
字写得很整齐。
Chữ viết rất ngay ngắn chỉn chu.
The handwriting is very neat.
人员齐备,随时可以出发。
Nhân sự đông đủ, lúc nào cũng có thể xuất phát.
Staff are complete and ready to go anytime.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây