嗑
丨フ一一丨一フ丶丨フ丨丨一
13
—
Gợi nhớ
Dùng miệng và hai hàm răng (口) khép lại (盍) tách vỏ hạt dưa kêu lách tách là động tác cắn hạt, nhấm nháp (嗑).
Thành phần cấu tạo
嗑
Cắn / Nhấm (hạt)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
盍
Chữ Hạp
Đậy lại, gộp lại / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (17)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cắn / Nhấm (hạt)
Ví dụ (3)
大家边看电视边嗑瓜子。
Mọi người vừa xem TV vừa cắn hạt hướng dương.
Everyone cracked sunflower seeds while watching TV.
她很擅长嗑坚果。
Cô ấy rất giỏi cắn các loại hạt.
She is very good at cracking nuts with her teeth.
老人们坐在小店门口嗑瓜子聊天。
Các cụ già ngồi trước cửa quán cắn hạt hướng dương nói chuyện.
Elderly people sat at shop doors cracking seeds and chatting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây