ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
嗑
kē
Cắn / Nhấm (hạt)
Hán việt: khạp
丨フ一一丨一フ丶丨フ丨丨一
13
—

Gợi nhớ

Dùng miệng và hai hàm răng (口) khép lại (盍) tách vỏ hạt dưa kêu lách tách là động tác cắn hạt, nhấm nháp (嗑).

Thành phần cấu tạo

嗑
kē
Cắn / Nhấm (hạt)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
盍
Chữ Hạp
Đậy lại, gộp lại / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Cắn / Nhấm (hạt)
Ví dụ (3)
dàjiā大家biān边kàn看diànshì电视biān边kē嗑guāzi瓜子。
Mọi người vừa xem TV vừa cắn hạt hướng dương.
Everyone cracked sunflower seeds while watching TV.
tā她hěn很shàncháng擅长kē嗑jiānguǒ坚果。
Cô ấy rất giỏi cắn các loại hạt.
She is very good at cracking nuts with her teeth.
lǎorén老人men们zuò坐zài在xiǎodiàn小店ménkǒu门口kē嗑guāzi瓜子liáotiān聊天。
Các cụ già ngồi trước cửa quán cắn hạt hướng dương nói chuyện.
Elderly people sat at shop doors cracking seeds and chatting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây